gustatory cell

gustatory cell

A student learns about a gustatory cell in biology class.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào vị giácMột tế bào biểu mô nằm trong nụ vị giác (taste bud) chức năng kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác của dây thần kinh mặt (facial nerve), dây thần kinh lưỡi hầu (glossopharyngeal nerve) hoặc dây thần kinh lang thang (vagus nerve).

dụ sử dụng
  • (Các tế bào vị giác chịu trách nhiệm phát hiện vị ngọt, chua, mặn, đắng umami.)
  • (Khi một tế bào vị giác bị kích thích bởi một chất hóa học, sẽ gửi tín hiệu đến não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gustatory cell thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, giải phẫu học, hoặc khoa học thần kinh để chỉ một thành phần cụ thể của hệ thống vị giác.
  • (Sự tái tạo của các tế bào vị giác xảy ra khoảng 10 đến 14 ngày một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Taste cell (tế bào vị giác): thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít kỹ thuật.
  • Gustatory receptor (thụ thể vị giác): thường chỉ các protein trên bề mặt tế bào vị giác, không phải bản thân tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Taste receptor cell: tế bào thụ thể vị giác (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Taste bud cell: tế bào nụ vị giác (một cách gọi khác, nhưng không hoàn toàn chính xác nụ vị giác chứa nhiều loại tế bào khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "gustatory cell", nhưng có thể dùng: - To detect via gustatory cells: phát hiện qua các tế bào vị giác. - The tongue detects flavors via gustatory cells. (Lưỡi phát hiện vị thông qua các tế bào vị giác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gustatory cell", nhưng có thể liên hệ đến: - A matter of taste: vấn đề sở thích (ám chỉ sự khác biệt trong cảm nhận vị giác). - Whether you like spicy food is a matter of taste, influenced by your gustatory cells. (Việc bạn thích đồ ăn cay hay không vấn đề sở thích, bị ảnh hưởng bởi các tế bào vị giác của bạn.)